
Chủ đề Gia đình – từ vựng tiếng Đức A1
Chủ đề Gia đình là chủ đề cơ bản không thể thiếu trong cấp độ A1 của giáo trình tiếng Đức. Các từ vựng liên quan đến chủ đề này sẽ giúp người học có thể giới thiệu về các thành viên trong gia đình mình, và có thể nêu tên các thành viên bằng tiếng Đức, như mẹ, ba, ông, bà,… Hôm nay, cùng Việt Đức IPI tìm hiểu bộ từ vựng tiếng Đức A1 chủ đề Gia đình nhé!
Lektion 6: Chủ đề Gia đình (Familie) – Từ vựng tiếng Đức A1

- die Familie, -n: gia đình
- der Familienstand: tình trạng hôn nhân
- verheiratet: đã kết hôn
- ledig: độc thân
- heiraten: cưới
- die Ehefrau: Vợ
- der Ehemann: Chồng
- die Hochzeit: đám cưới
- der Vater: Bố/ Cha
- die Mutter: Mẹ
- die Eltern (Pl.): Bố mẹ
- die Großmutter/ die Oma: Bà
- der Großvater/ der Opa: Ông
- die Großeltern: Ông bà
- das Kind, -er: trẻ em
- das Baby, -s: đứa bé
- der Sohn, -’’e: con trai
- die Tochter, -’’: con gái
- der Bruder, -’’: anh/ em trai
- der älterer Bruder: anh trai
- der jüngerer Bruder: em trai
- die Schwester, -n: chị/ em gái
- die ältere Schwester: chị gái
- die jüngere Schwester: em gái
- die Geschwister: anh chị em
- das Einzelkind: Con một (Ich bin ein Einzelkind: Tôi là con một)
- der Verwandte, -n: người thân/ họ hàng (nam)
- die Verwandte,-n: người thân/ họ hàng (nữ)
- der Freund, -e: bạn (nam)
- die Freundin, -nen: bạn (nữ)
- der/die Bekannte, -n: người quen
- die Tante,-n: Cô/ dì/ mợ
- der Onkel, –: Chú/ bác/ cậu
- der Neffe, -n: cháu trai
- die Nichte, -n: cháu gái
- der Cousin, -s: anh/ em họ
- die Cousine, -n: chị/ em họ
- der/die Jugendliche, -n: thanh thiếu niên
- der Kindergarten, -’’: nhà trẻ
Một số mẫu câu quan trọng bạn nên ghi nhớ trong chủ đề Gia đình:
- Hast du Geschwister? – Ja, ich habe [Anzahl] Bruder/Brüder und [Anzahl] Schwester(n). / Nein, ich habe keine Geschwister.
- Wie heißt dein Vater? – Mein Vater heißt [Name].
- Wie alt ist deine Mutter? – Meine Mutter ist [Alter] Jahre alt.
- Hast du Kinder? – Ja, ich habe [Anzahl] Kind(er). / Nein, ich habe keine Kinder.
- Wie viele Personen gibt es in deiner Familie? – In meiner Familie gibt es [Anzahl] Personen.
Một lưu ý nhỏ đối với từ “Geschwister”: Khi sử dụng “Geschwister” thì ta đang nói đến từ 3 người trở lên (trong đó bao gồm cả người nói). Cụ thể:
- Nhà tôi có 2 anh em = Tôi có 1 anh trai: Es gibt 2 Geschwister in meiner Familie = Ich habe einen Bruder # Ich habe 2 Geschwister
Một số bài tập mẫu để luyện tập với chủ đề Gia đình:
Bài 1: Viết lại thông tin của gia đình Müller và luyện nói giới thiệu:
- Familie: Familie Müller
- Mutter: Anna Müller, 45 Jahre alt
- Vater: Thomas Müller, 47 Jahre alt
- Kinder: Lukas, 20 Jahre alt; Maria, 18 Jahre alt
- Großeltern: Opa Karl, 70 Jahre alt; Oma Elsa, 68 Jahre alt
Bài 2: Điền vào chỗ trống:
Meine Mutter heißt ________. Mein Vater ist _______ Jahre alt. Ich habe _______ Geschwister. Mein Bruder/ Meine Schwester heißt _________.
Bài 3: Hỏi thông tin Gia đình bạn bè của bạn:
- Hast du Geschwister?
- Wie heißen deine Eltern?
- Wie alt sind deine Großeltern?
- Hast du Kinder?
Bài 4: Giới thiệu về gia đình của bạn
Meine Familie heißt __________. Meine Mutter heißt ___________ und ist ________ Jahre alt. Mein Vater heißt ___________ und ist ________ Jahre alt. Ich habe _______ Geschwister. Mein Bruder/ Meine Schwester heißt _________.
Trung tâm tiếng Đức và du học nghề kép tại Đà Nẵng
Việt Đức IPI luôn tự hào với chất lượng giảng dạy cùng những chương trình du học nghề kép hấp dẫn như điều dưỡng, nhân viên bán hàng, trợ lý nha khoa,… Việt Đức IPI cũng cung cấp các khóa học tiếng Đức trọn gói từ A1 đến B1, bao gồm cả luyện thi B1 để chuẩn bị hành trang tốt nhất cho các học viên. Khóa học tiếng Đức tại Việt Đức IPI Ngoài ra, các bạn học viên có thể ở lại tại ký túc xá có đầy đủ cơ sở vật chất và an ninh.
Tham khảo lộ trình và học phí du học nghề Đức tại đây: Chương trình du học nghề Đức