
TỪ VỰNG TIẾNG ĐỨC CHỦ ĐỀ SÂN BAY – TRÌNH ĐỘ A1
Việc di chuyển bằng đường hàng không ngày càng trở nên phổ biến đối với những ai có nhu cầu du lịch, công tác hay đặc biệt là DU HỌC ĐỨC. Để có một hành trình suôn sẻ, bạn cần trang bị một số từ vựng quan trọng liên quan đến sân bay. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn làm quen với các TỪ VỰNG TIẾNG ĐỨC CHỦ ĐỀ SÂN BAY nhé!
1. Từ vựng tiếng Đức chủ đề Sân bay: các đồ vật tại sân bay
Từ vựng | Cách phát âm | Nghĩa |
der Flughafen | [ˈfluːkhaːfn] | Sân bay |
das Gepäck | [gəˈpɛk] | Hành lý |
der Koffer | [ˈkɔfər] | Va li |
die Tasche | [ˈtaʃə] | Túi xách |
das Ticket | [ˈtɪkət] | Vé máy bay |
die Bordkarte | [ˈbɔrtkaːrtə] | Thẻ lên máy bay |
der Reisepass | [ˈʁaɪzəpas] | Hộ chiếu |
das Terminal | [ˈtɛrminal] | Ga hành khách |
das Flugzeug | [ˈfluːktsɔʏ̯k] | Máy bay |
der Sitzplatz | [ˈzɪtsplaːts] | Ghế ngồi |
die Sicherheitskontrolle | [ˈzɪçɐhaɪtskɔntʁɔlə] | Kiểm tra an ninh |
der Check-in-Schalter | [ˈtʃɛk ɪn ˈʃaltɐ] | Quầy làm thủ tục |
das Gepäckband | [gəˈpɛkˌbant] | Băng chuyền hành lý |
der Flugsteig | [ˈfluːkʃtaɪ̯k] | Cổng lên máy bay |

2. Từ vựng tiếng Đức chủ đề Sân bay: tình huống giao tiếp
Từ vựng | Cách phát âm | Nghĩa |
Einchecken | [ˈaɪ̯nˌʃɛkən] | Làm thủ tục check-in |
Abflug | [ˈapfluːk] | Giờ khởi hành |
Ankunft | [ˈankʊnft] | Giờ hạ cánh |
Flugnummer | [ˈfluːknʊmɐ] | Số hiệu chuyến bay |
Gepäck aufgeben | [gəˈpɛk aʊ̯fˌɡeːbən] | Ký gửi hành lý |
Verspätung | [fɛɐ̯ˈʃpɛːtʊŋ] | Trì hoãn |
Sicherheitskontrolle passieren | [ˈzɪçɐhaɪtskɔntʁɔlə paˈsiːʁən] | Qua cửa an ninh |
Boarding | [ˈbɔrdɪŋ] | Lên máy bay |
Bitte zeigen Sie Ihren Pass | [ˈbɪtə ˈtsaɪ̯ɡən ziː ˈiːʁən pas] | Vui lòng trình hộ chiếu |
Wo ist das Gate? | [voː ɪst das geːt] | Cổng lên máy bay ở đâu? |
Wann geht der Flug? | [van geːt deːɐ̯ fluːk] | Khi nào chuyến bay khởi hành? |
Ich habe meinen Flug verpasst | [ɪç ˈhaːbə ˈmaɪ̯nən fluːk fɛɐ̯ˈpast] | Tôi bỏ lỡ chuyến bay |

3. Từ vựng tiếng Đức chủ đề Sân bay: Từ vựng thủ tục và dịch vụ
Từ vựng | Cách phát âm | Nghĩa |
die Passkontrolle | [diː ˈpaskɔntʁɔlə] | Kiểm tra hộ chiếu |
der Zoll | [dɛɐ̯ tsɔl] | Hải quan |
das Visum | [ˈviːzʊm] | Thị thực |
der Duty-Free-Shop | [ˈdjuːti ˈfʁiː ʃɔp] | Cửa hàng miễn thuế |
die Gepäckausgabe | [diː gəˈpɛk aʊ̯sˌɡaːbə] | Nơi nhận hành lý |
die Lounge | [laʊ̯nʒ] | Phòng chờ |
der Flugbegleiter | [ˈfluːkbəˌɡlaɪ̯tɐ] | Tiếp viên hàng không (nam) |
die Flugbegleiterin | [ˈfluːkbəˌɡlaɪ̯tərɪn] | Tiếp viên hàng không (nữ) |
der Pilot | [piˈloːt] | Phi công |
die Airline | [ˈɛɐ̯laɪ̯n] | Hãng hàng không |
4. Từ vựng tiếng Đức chủ đề Sân bay: sự cố và tình huống khẩn cấp
Từ vựng | Cách phát âm | Nghĩa |
der Notausgang | [deːɐ̯ ˈnoːtaʊ̯sɡaŋ] | Cửa thoát hiểm |
die Notlandung | [diː ˈnoːtˌlandʊŋ] | Hạ cánh khẩn cấp |
das verlorene Gepäck | [das fɛɐ̯ˈloːʁənə gəˈpɛk] | Hành lý thất lạc |
die Verspätung | [diː fɛɐ̯ˈʃpɛːtʊŋ] | Sự chậm trễ |
gestrichen | [ɡəˈʃtʁɪçən] | Bị hủy |
der Anschlussflug | [ˈanʃlʊsfluːk] | Chuyến bay nối tiếp |
Hilfe rufen | [ˈhɪlfə ˈʁuːfən] | Gọi trợ giúp |

5. Từ vựng tiếng Đức chủ đề Sân bay: các loại vé và hạng ghế
Từ vựng | Cách phát âm | Nghĩa |
das Economy-Ticket | [ˈɛkənɔmi ˈtɪkət] | Vé hạng phổ thông |
das Business-Ticket | [ˈbɪznəs ˈtɪkət] | Vé hạng thương gia |
das First-Class-Ticket | [fɜːrst klæs ˈtɪkət] | Vé hạng nhất |
das Einzelflugticket | [ˈaɪ̯nt͡səlfluːkˌtɪkət] | Vé một chiều |
das Hin- und Rückflugticket | [hɪn ʊnt ˈʁʏkfluːkˌtɪkət] | Vé khứ hồi |
6. Từ vựng tiếng Đức chủ đề Sân bay: các thông báo tại sân bay
Từ vựng | Cách phát âm | Nghĩa |
die Durchsage | [ˈdʊʁçzaːɡə] | Thông báo qua loa |
der Flugausfall | [ˈfluːkˌaʊ̯sˌfal] | Hủy chuyến bay |
das Gate ist geöffnet | [geɪ̯t ɪst ɡəˈœfnət] | Cổng đã mở |
HỌC TIẾNG ĐỨC CÙNG VIỆT ĐỨC IPI
Với hơn 7 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo Tiếng Đức, Việt Đức IPI là đơn vị uy tín trong dạy tiếng Đức và tư vấn hồ sơ du học nghề Đức. Hiện trung tâm đang có 3 cơ sở tại TP

Khi lựa chọn ôn luyện thi B1 tiếng Đức cùng Việt Đức IPI, bạn sẽ được:
- Học tập trong môi trường chuyên nghiệp, hiện đại với 2 cơ sở tại trung tâm Thành phố Đà Nẵng
- Được giảng dạy bởi đội ngũ giáo viên tâm huyết, giàu kinh nghiệm, học với giáo viên người Đức 1 lần/ tuần
- Tham gia các hoạt động ngoại khóa bổ ích, giúp bạn luyện tập tiếng Đức một cách hiệu quả.
- Tư vấn các khóa học tiếng Đức và du học nghề Đức miễn phí.
- Được hỗ trợ KTX đầy đủ tiện nghi dành cho các học viên ngoại tỉnh
- Hỗ trợ làm hồ sơ và xin visa với thủ tục nhanh gọn
- Việt Đức IPI luôn đồng hành trong suốt quá trình học tập và làm việc của bạn tại Đức như: đặt vé máy bay, thuê nhà tại Đức, mở tài khoản ngân hàng,…
- Hỗ trợ quý bậc phụ huynh trong hành trình theo dõi con em mình tại Đức.

Tham khảo lộ trình và học phí du học nghề Đức tại đây: Chương trình du học nghề Đức
Việc nắm vững các từ vựng tiếng Đức chủ đề sân bay sẽ giúp bạn tự tin hơn khi di chuyển, làm thủ tục và giao tiếp với nhân viên sân bay. Hy vọng bài viết này mang lại kiến thức hữu ích để bạn có thể chuẩn bị tốt hơn cho hành trình của mình. Nếu bạn muốn học thêm từ vựng tiếng Đức theo nhiều chủ đề khác, hãy theo dõi các bài viết tiếp theo của Việt Đức IPI nhé!