
Chủ đề Du lịch – Từ vựng tiếng Đức A1
Chủ đề Du lịch luôn là một chủ đề không thể thiếu trong tiếng Đức bởi nó luôn gắn liền với sự trải nghiệm và tính thư giãn. Vì vậy với bài học hôm nay, Việt Đức IPI sẽ chia sẻ với các bạn bộ từ vựng liên quan đến chủ đề “Du lịch” để bạn có thể dễ dàng vi vu khi đi du lịch ở Đức nha! Cùng học thôi nào
Tham khảo lộ trình và học phí du học nghề Đức tại đây: Chương trình du học nghề Đức
Lektion 9: Chủ đề Du lịch và phương tiện di chuyển (Reisen und Verkehr) – Từ vựng tiếng Đức A1
- Wo?: Ở đâu?
- geradeaus: đi thẳng
- links: trái
- rechts: phải
- die Ecke, -n: góc phố
- Wohin?: đến đâu?

- das Auto, -s: Xe ô tô
- der Bus, -se: xe bus
- das Fahrrad, -’’er: xe đạp
- der Zug, -’’e: tàu
- die Straßenbahn: tàu điện (đi trong thành phố)
- die S-Bahn, -en: Tàu điện (đi quanh thành phố)
- die U-Bahn, -en: tàu điện ngầm
- die Linie: dòng/ hàng/ vạch
- das Taxi, -s: xe taxi
- das Schiff, -e: thuyền
- fahren: lái/ đi
- mit dem Auto fahren: đi bằng ô tô
- mit dem Bus fahren: đi bằng xe bus
- mit dem Zug fahren: đi bằng tàu
- mit dem Taxi fahren: đi bằng xe taxi
- mit der Bahn fahren: đi bằng tàu điện
- zu Fuß gehen: đi bộ
- das Flugzeug, -e: máy bay
- fliegen (mit): bay
- der Flughafen, -’’: sân bay
- der Bahnhof, -’’e: nhà ga xe lửa
- die Bushaltestelle, -n: điểm dừng xe bus
- die Durchsage, -n: thông báo
- parken: đậu xe
- dürfen: được phép
- halten: giữ
- verboten: cấm
- Stopp!: dừng lại

- die Autobahn, -en: đường cao tốc
- der Unfall, -’’e: tai nạn
- die Polizei: cảnh sát
- rufen: gọi điện
- abfahren: khởi hành
- der Führerschein, -e: bằng lái xe
- die Abfahrt: sự khởi hành
- abfliegen: khởi hành (máy bay)
- der Abflug: sự khởi hành (máy bay)
- ankommen: đến/ tới
- die Ankunft: chuyến đi đến/ sự cập bến
- die Fahrt: chuyến đi bằng ô tô
- von…nach…: từ đâu tới đâu
- dauern: kéo dài
- pünktlich: đúng giờ
- einsteigen: lên xe bus/ tàu
- aussteigen: xuống xe bus/ tàu
- umsteigen: đổi chuyến bus/ tàu
- die Fahrkarte, -n: vé đi xe/ tàu
- das Ticket, -s: vé

- hin und zurück: 2 chiều/ khứ hồi
- einmal, zweimal,…: 1 lần, 2 lần
- der Platz, -’’e: chỗ ngồi
- reservieren: đặt chỗ
- das Gepäck: Hành lý
- der Koffer, –: Va li
- die Tasche, -n: Túi
- der Urlaub: Kỳ nghỉ
- die Ferien (Pl.): Những kỳ nghỉ/ những ngày lễ
- Urlaub machen = Ferien machen: có kỳ nghỉ/ đi chơi lễ
- im Urlaub sein: đang trong kỳ nghỉ
- frei haben: có thời gian rảnh
- die Reise, -n: Chuyến đi chơi
- reisen: đi chơi
- der Tourist/ die Touristin: khách du lịch
- das Reisebüro, -s: Công ty du lịch
- der Reiseführer, –: HDV Du lịch/ Sách hướng dẫn
- die Information, -en: Thông tin
- der Ausflug, -’’e: Chuyến đi chơi
- die Sehenswürdigkeit, – en: danh lam thắng cảnh
- besichtigen = besuchen: tham quan
- das Hotel, -s: Khách sạn
- die Pension, -en: Nhà nghỉ
- die Rezeption: Lễ tân
- der Gast, -’’e: Khách
- das Formular, -e: Đơn/Biểu mẫu
- ausfüllen: điền vào
- die Nummer, -n: số
- der Schlüssel, –: Chìa khóa
- zahlen/bezahlen: trả tiền
- das Zimmer, –: Phòng
- das Einzelzimmer: Phòng đơn
- das Doppelzimmer: Phòng đôi
- mit Dusche/Bad: có vòi sen/ bồn tắm
- ohne Dusche/Bad: không có vòi sen/ bồn tắm
- mit Frühstück: bao gồm bữa sáng
- ohne Frühstück: không bữa sáng
- die Halbpension: gồm bữa sáng và một bữa nữa trong ngày
- die Vollpension: đầy đủ 3 bữa
- Schöne Ferien!: Nghỉ lễ vui vẻ!
- Gute Reise!: Chuyến đi tốt lành nhé!
Trung tâm tiếng Đức và du học nghề kép tại Đà Nẵng
Việt Đức IPI luôn tự hào với chất lượng giảng dạy cùng những chương trình du học nghề kép hấp dẫn như điều dưỡng, nhân viên bán hàng, trợ lý nha khoa,… Việt Đức IPI cũng cung cấp các khóa học tiếng Đức trọn gói từ A1 đến B1, bao gồm cả luyện thi B1 để chuẩn bị hành trang tốt nhất cho các học viên. Khóa học tiếng Đức tại Việt Đức IPI Ngoài ra, các bạn học viên có thể ở lại tại ký túc xá có đầy đủ cơ sở vật chất và an ninh.
Tham khảo lộ trình và học phí du học nghề Đức tại đây: Chương trình du học nghề Đức